Tin tức

Khi nào nên bắt đầu chăm sóc phục hồi sau sinh?

Chăm sóc phục hồi sau sinh có thể bắt đầu từ những việc cơ bản ngay sau sinh, nhưng các kỹ thuật chuyên sâu cần tùy tình trạng từng mẹ.

T

Trần Thảo Vi

7 phút đọc
Image

Chăm sóc phục hồi sau sinh không nhất thiết phải chờ đến một mốc cố định. Những việc cơ bản như nghỉ ngơi, ăn uống, vệ sinh, vận động nhẹ và theo dõi sức khỏe có thể bắt đầu sớm dưới hướng dẫn của nhân viên y tế. Trong khi đó, massage, chườm ấm, tác động vùng bụng hoặc các kỹ thuật chăm sóc chuyên sâu cần được cân nhắc theo phương pháp sinh, tình trạng vết thương và sức khỏe thực tế của mẹ.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “sau sinh bao lâu thì chăm sóc được”, mà còn là “mẹ đang phù hợp với hoạt động nào”. Việc phân biệt rõ từng mức độ chăm sóc giúp gia đình hỗ trợ mẹ đúng lúc, tránh áp dụng cùng một lịch trình cho mọi trường hợp.

Media

Chăm sóc phục hồi sau sinh nên bắt đầu phù hợp với tình trạng sức khỏe của mẹ.

1. Chăm sóc phục hồi sau sinh nên bắt đầu từ khi nào?

Chăm sóc hậu sản cơ bản nên bắt đầu ngay sau sinh tại cơ sở y tế. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị mẹ và em bé được chăm sóc tại cơ sở y tế ít nhất 24 giờ sau sinh, sau đó tiếp tục có các lần liên hệ hậu sản trong 6 tuần đầu. Đây là giai đoạn cần theo dõi sự hồi phục của mẹ, khả năng thích nghi của em bé và các vấn đề có thể phát sinh.

Tuy nhiên, “bắt đầu chăm sóc” không đồng nghĩa với việc có thể thực hiện ngay mọi kỹ thuật phục hồi. Có thể chia các hoạt động thành ba mức:

  • Chăm sóc thiết yếu: nghỉ ngơi, ăn uống, vệ sinh, dùng thuốc theo chỉ định và theo dõi sản dịch, cơn đau, vết thương. Những việc này bắt đầu từ những giờ đầu sau sinh.
  • Hoạt động phục hồi nhẹ: thay đổi tư thế, ngồi dậy, đi lại quãng ngắn hoặc tập vận động nhẹ khi mẹ ổn định và được nhân viên y tế cho phép.
  • Kỹ thuật chăm sóc chuyên sâu: massage, chườm, xông hoặc tác động lên vùng bụng và khu vực gần vết thương. Thời điểm thực hiện cần được đánh giá riêng, nhất là với mẹ sinh mổ, có khâu tầng sinh môn hoặc gặp biến chứng.

Xuất viện cũng không phải là dấu hiệu cho thấy mẹ đã phù hợp với mọi hình thức chăm sóc. Trước khi bắt đầu một dịch vụ, gia đình nên dựa trên hướng dẫn khi ra viện, tình trạng hiện tại của mẹ và phạm vi chuyên môn của người thực hiện.

2. Những hoạt động có thể thực hiện trong những ngày đầu

Trong những ngày đầu, mục tiêu chính là bảo đảm an toàn, hỗ trợ cơ thể thích nghi và giúp mẹ có điều kiện nghỉ ngơi. Các hoạt động nên đơn giản, nhẹ nhàng và được điều chỉnh ngay khi mẹ thấy đau, chóng mặt, mệt nhiều hoặc khó chịu.

2.1. Nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng

Mẹ nên tranh thủ nghỉ khi có thể và nhờ người thân chia sẻ các công việc như chuẩn bị bữa ăn, vệ sinh không gian hoặc chăm sóc em bé. Nghỉ ngơi không có nghĩa là phải nằm yên hoàn toàn; mẹ vẫn cần thay đổi tư thế và vận động theo khả năng nếu không có chống chỉ định.

Bữa ăn nên đa dạng, đủ năng lượng và phù hợp với tình trạng sức khỏe. Mẹ có thể ưu tiên thực phẩm dễ ăn, bổ sung nước đều trong ngày và tuân thủ hướng dẫn riêng nếu đang điều trị thiếu máu, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc vấn đề khác. Không nên tự áp dụng chế độ kiêng khem quá mức hay dùng sản phẩm bổ sung không rõ thành phần với mục tiêu “phục hồi nhanh”.

Media

Nghỉ ngơi hợp lý và bổ sung dinh dưỡng đầy đủ giúp mẹ phục hồi sau sinh.

2.2. Vệ sinh cá nhân và chăm sóc cơ thể nhẹ nhàng

Mẹ có thể vệ sinh cá nhân theo hướng dẫn của cơ sở y tế, giữ vùng sinh dục và vết thương sạch, khô. Với vết mổ, cần làm đúng hướng dẫn thay băng hoặc chăm sóc vết thương đã được cung cấp khi xuất viện; không tự bôi dầu, thảo dược hay mỹ phẩm lên vùng chưa lành.

Những hoạt động chăm sóc cơ thể trong giai đoạn này nên ưu tiên cảm giác dễ chịu và không tạo áp lực lên vùng đau. Nếu dùng sản phẩm ngoài da, cần kiểm tra thành phần, vùng sử dụng và phản ứng của cơ thể. Khi xuất hiện ngứa, rát, nổi ban hoặc khó chịu, nên ngừng sản phẩm và trao đổi với nhân viên y tế nếu triệu chứng không giảm.

Media

Chăm sóc cơ thể nhẹ nhàng giúp mẹ thư giãn trong giai đoạn phục hồi sau sinh.

2.3. Đi lại và vận động theo khả năng

Vận động nhẹ có thể bắt đầu khi mẹ tỉnh táo, huyết động ổn định và được nhân viên y tế cho phép. Mẹ nên chuyển tư thế từ từ, ngồi dậy trước khi đứng, có người hỗ trợ nếu còn yếu hoặc chóng mặt, sau đó đi quãng ngắn và tăng dần theo khả năng.

Theo Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), người có thai kỳ khỏe mạnh và sinh thường không biến chứng thường có thể bắt đầu vận động trở lại trong vài ngày sau sinh hoặc khi cảm thấy sẵn sàng. Với mẹ sinh mổ hoặc có biến chứng, thời điểm vận động cần được bác sĩ xác nhận. Dù sinh bằng phương pháp nào, mẹ cũng nên bắt đầu ở cường độ thấp, thời gian ngắn và dừng lại nếu đau tăng, chóng mặt, khó thở hoặc ra máu nhiều hơn.

Media

Vận động nhẹ nhàng giúp mẹ từng bước phục hồi thể lực sau sinh.

2.4. Theo dõi sản dịch, cơn đau và tình trạng vết thương

Gia đình nên giúp mẹ quan sát lượng và đặc điểm sản dịch, mức độ đau, nhiệt độ cơ thể và tình trạng vết mổ hoặc tầng sinh môn. Mỗi mẹ có tốc độ hồi phục khác nhau, nhưng xu hướng đau tăng, chảy máu nhiều, sốt hoặc vết thương sưng đỏ cần được đánh giá y tế thay vì chỉ xử lý bằng chăm sóc tại nhà.

Nên ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ thay đổi và yếu tố đi kèm. Thông tin này giúp nhân viên y tế đánh giá tình trạng chính xác hơn khi mẹ cần tư vấn hoặc tái khám.

Media

Theo dõi vết thương sau sinh giúp mẹ kịp thời nhận biết các dấu hiệu bất thường.

3. Mẹ sinh thường có thể bắt đầu và điều chỉnh chăm sóc như thế nào?

Mẹ sau khi sinh thường không biến chứng có thể bắt đầu các hoạt động chăm sóc cơ bản và vận động nhẹ khá sớm. Dù vậy, sinh thường vẫn có thể đi kèm mất máu, đau vùng chậu, rách hoặc khâu tầng sinh môn, vì thế lịch chăm sóc cần dựa trên tình trạng thực tế chứ không chỉ dựa vào phương pháp sinh.

3.1. Khi cơ thể ổn định và không có biến chứng

Mẹ có thể tăng dần hoạt động khi tỉnh táo, ăn uống được, không chóng mặt khi thay đổi tư thế, cơn đau được kiểm soát và không có dấu hiệu bất thường. Trong giai đoạn đầu, nên ưu tiên nghỉ ngơi, vệ sinh đúng cách, đi lại nhẹ và theo dõi sức khỏe.

Nếu muốn sử dụng dịch vụ chăm sóc cơ thể, mẹ nên thông báo đầy đủ về quá trình sinh, lượng máu mất, thuốc đang dùng và hướng dẫn của bác sĩ. Người thực hiện cần biết khu vực nào có thể chăm sóc và khu vực nào phải tránh.

Media

Mẹ sinh thường có thể bắt đầu chăm sóc nhẹ nhàng khi cơ thể đã ổn định.

3.2. Lưu ý khi có tổn thương hoặc khâu tầng sinh môn

Khu vực tầng sinh môn có thể đau và nhạy cảm trong thời gian đầu. Mẹ cần giữ vệ sinh theo hướng dẫn khi ra viện, thay băng vệ sinh thường xuyên và tránh tạo áp lực trực tiếp lên vùng tổn thương. Không nên massage hoặc sử dụng sản phẩm không được khuyến nghị lên vết thương đang lành.

Nếu đau tăng thay vì giảm, vết thương sưng đỏ, có dịch bất thường, mùi khó chịu hoặc mẹ sốt, cần liên hệ cơ sở y tế. Dịch vụ thư giãn không thể thay thế việc kiểm tra vết khâu hoặc xử trí nhiễm trùng.

3.3. Khi mẹ có thể bắt đầu và tăng dần hoạt động nhẹ

Mẹ có thể bắt đầu và tăng dần hoạt động nhẹ khi đã tỉnh táo, thay đổi tư thế hoặc đi lại quãng ngắn mà không chóng mặt, đau tăng hay chảy máu bất thường. Đây là tiêu chí thực tế để xác định thời điểm phù hợp, thay vì chỉ dựa vào số ngày sau sinh.

Ở giai đoạn đầu, mẹ chỉ nên thực hiện trong thời gian ngắn và dừng nếu thấy mệt, đau tăng hoặc không thoải mái. Khi cơ thể đáp ứng tốt, thời lượng và phạm vi vận động có thể tăng dần theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Media

Mẹ có thể tăng dần vận động nhẹ khi cơ thể đáp ứng tốt và không xuất hiện dấu hiệu bất thường.

4. Mẹ sinh mổ nên bắt đầu và điều chỉnh chăm sóc ra sao?

Sinh mổ là một phẫu thuật, nên quá trình phục hồi cần tính đến vết mổ, cơn đau, khả năng vận động và nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Mẹ vẫn có thể bắt đầu chăm sóc cơ bản sớm, nhưng các kỹ thuật tác động lên bụng hoặc gần vết mổ phải được xem xét thận trọng hơn.

4.1. Theo dõi quá trình lành vết mổ

Vết mổ cần được giữ sạch, khô và chăm sóc theo hướng dẫn của cơ sở y tế. Mẹ nên quan sát tình trạng đau, đỏ, sưng, chảy dịch hoặc hở mép vết thương. Hướng dẫn phục hồi sau sinh mổ của NHS khuyến nghị liên hệ nhân viên y tế khi đau nhiều, chảy máu âm đạo nhiều hoặc vết mổ đỏ, đau, sưng hay chảy dịch có mùi.

Không nên lấy mốc thời gian chung của người khác để tự kết luận vết mổ đã lành. Nếu còn băng vết thương, đang dùng thuốc, có bệnh nền hoặc quá trình hồi phục không thuận lợi, mẹ cần hỏi người theo dõi chuyên môn trước khi sử dụng dịch vụ.

Media

Theo dõi vết mổ giúp mẹ kịp thời nhận biết những dấu hiệu bất thường trong quá trình lành thương.

4.2. Thận trọng với massage và tác động vùng bụng

Trong giai đoạn vết mổ chưa lành, không thực hiện massage trực tiếp, tạo áp lực, chườm nóng hoặc dùng sản phẩm lên vết mổ khi chưa có xác nhận phù hợp từ nhân viên y tế. Ngay cả khi chăm sóc ở vùng khác, mẹ cũng nên chọn tư thế không kéo căng hoặc đè lên bụng.

Khi được phép bắt đầu một kỹ thuật chăm sóc, cường độ cần nhẹ và có thể dừng ngay nếu xuất hiện đau, căng tức, chóng mặt hoặc khó chịu. Dịch vụ chăm sóc sau sinh chỉ đóng vai trò hỗ trợ thư giãn và sinh hoạt, không có chức năng đánh giá độ lành của vết mổ hay điều trị biến chứng.

Media

Massage vùng bụng sau sinh cần thực hiện nhẹ nhàng và đúng thời điểm.

4.3. Điều chỉnh tư thế nằm, ngồi và vận động

Mẹ có thể xoay nghiêng người trước khi ngồi dậy, dùng tay hoặc gối hỗ trợ và thực hiện từng động tác chậm. Đi bộ nhẹ thường được khuyến khích trong quá trình hồi phục sau sinh mổ, nhưng mẹ cần tránh gắng sức và tăng thời lượng theo khả năng.

Thời điểm trở lại với vận động mạnh không giống nhau ở mọi người. Mẹ nên dựa trên cảm giác cơ thể, tình trạng vết mổ và hướng dẫn của bác sĩ hoặc nữ hộ sinh, thay vì cố đạt một mốc phục hồi cố định.

Media

Điều chỉnh tư thế phù hợp giúp mẹ thoải mái hơn trong quá trình phục hồi sau sinh.

5. Vì sao mỗi mẹ có thời điểm bắt đầu khác nhau?

Không có một lịch chăm sóc phục hồi phù hợp cho tất cả mẹ sau sinh. Theo ACOG, việc trở lại vận động nên diễn ra từ từ khi an toàn về mặt y khoa, tùy phương pháp sinh và biến chứng nếu có. Nguyên tắc cá nhân hóa này cũng cần được áp dụng khi lựa chọn thời điểm và mức độ chăm sóc cơ thể.

Những yếu tố cần xem xét gồm:

  • Phương pháp sinh: mẹ sinh thường không biến chứng và mẹ sinh mổ có yêu cầu theo dõi, giới hạn vận động khác nhau.
  • Tình trạng vết thương: vết mổ, vết rách hoặc khâu tầng sinh môn chưa ổn định có thể khiến một số tư thế và kỹ thuật chưa phù hợp.
  • Mức độ mất máu và mệt mỏi: mẹ còn yếu, chóng mặt hoặc đang được điều trị thiếu máu cần ưu tiên nghỉ ngơi và đánh giá sức khỏe.
  • Biến chứng trong hoặc sau sinh: tăng huyết áp, nhiễm trùng, băng huyết, huyết khối hoặc vấn đề khác có thể làm thay đổi kế hoạch phục hồi.
  • Khả năng vận động: mức đau, khả năng ngồi dậy, đi lại và tự chăm sóc là căn cứ thực tế để lựa chọn hoạt động.
  • Hướng dẫn từ bác sĩ: chỉ định và giới hạn dành riêng cho mẹ cần được ưu tiên hơn lịch trình chung của một dịch vụ.

Thời điểm bắt đầu phù hợp vì thế có thể khác nhau giữa hai người cùng sinh thường hoặc cùng sinh mổ. Kế hoạch tốt nên được điều chỉnh theo từng buổi, dựa trên tình trạng của mẹ vào chính ngày thực hiện.

6. Cần chuẩn bị gì trước buổi chăm sóc đầu tiên?

Khâu trao đổi trước buổi đầu giúp người thực hiện hiểu giới hạn an toàn và lựa chọn nội dung phù hợp. Gia đình không nên chỉ đặt lịch theo số ngày sau sinh, mà cần cung cấp thông tin sức khỏe và xác nhận rõ những gì sẽ được thực hiện.

6.1. Cung cấp thông tin về phương pháp sinh và tình trạng sức khỏe

Mẹ nên cho biết ngày sinh, phương pháp sinh, biến chứng nếu có, tình trạng vết mổ hoặc tầng sinh môn, bệnh nền, thuốc đang dùng và hướng dẫn của bác sĩ. Nếu vừa tái khám hoặc có kết quả kiểm tra liên quan, mẹ có thể cung cấp thông tin cần thiết để người chăm sóc không đưa ra hoạt động vượt quá giới hạn được khuyến nghị.

Việc khai thác thông tin ban đầu không thay thế đánh giá y khoa. Khi tình trạng nằm ngoài phạm vi chăm sóc hỗ trợ, đơn vị cung cấp dịch vụ cần hướng mẹ đến cơ sở y tế.

Media

Mẹ nên cung cấp đầy đủ thông tin sức khỏe để được chăm sóc sau sinh phù hợp.

6.2. Thông báo vị trí còn đau hoặc nhạy cảm

Trước mỗi buổi, mẹ nên chỉ rõ vùng đang đau, căng, tê, nhạy cảm hoặc có vết thương. Cũng cần thông báo nếu cơn đau mới xuất hiện, tăng lên hoặc đi kèm sốt, chóng mặt, khó thở hay ra máu nhiều hơn.

Người thực hiện phải tránh vùng tổn thương và điều chỉnh tư thế để mẹ không bị kéo căng vết mổ hoặc tạo áp lực lên tầng sinh môn. Mẹ có thể yêu cầu dừng bất cứ lúc nào nếu cảm thấy không an toàn hoặc không thoải mái.

Media

Mẹ nên thông báo sớm khi xuất hiện đau hoặc khó chịu bất thường.

6.3. Xác nhận sản phẩm, kỹ thuật và thời lượng thực hiện

Gia đình nên hỏi trước về thành phần sản phẩm, vùng sử dụng, kỹ thuật dự kiến, mức nhiệt nếu có, thời lượng và cách bảo đảm vệ sinh. Nếu mẹ có tiền sử dị ứng, da nhạy cảm hoặc đang có tổn thương da, thông tin này cần được trao đổi rõ trước khi sử dụng sản phẩm.

Mỗi buổi cũng nên có tiêu chí dừng, chẳng hạn khi mẹ đau tăng, chóng mặt, mệt nhiều, khó thở hoặc xuất hiện chảy máu bất thường. Không nên giữ nguyên một quy trình chỉ vì đã mua liệu trình nếu tình trạng của mẹ thay đổi.

6.4. Chuẩn bị không gian phù hợp nếu chăm sóc tại nhà

Không gian nên sạch, thông thoáng, có đủ ánh sáng và bảo đảm riêng tư. Giường hoặc mặt phẳng chăm sóc cần chắc chắn, dễ lên xuống; các vật dụng thiết yếu của mẹ và bé nên được đặt trong tầm với để hạn chế di chuyển không cần thiết.

Gia đình cũng nên giữ lối đi gọn, tránh sàn trơn và bố trí người hỗ trợ em bé trong thời gian mẹ được chăm sóc. Trước buổi đầu tiên, mẹ có thể tìm hiểu dịch vụ chăm sóc mẹ sau sinh tại nhà của Care With Love và trao đổi trước về tình trạng sức khỏe, phương pháp sinh cùng nhu cầu hiện tại; quyết định thực hiện vẫn cần tuân theo hướng dẫn y tế dành riêng cho mẹ.

7. Khi nào cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng dịch vụ?

Mẹ nên hỏi bác sĩ hoặc nhân viên y tế đang theo dõi trước khi dùng dịch vụ nếu vừa sinh mổ, vết thương chưa ổn định, có rách hoặc khâu tầng sinh môn phức tạp, từng gặp biến chứng trong hoặc sau sinh, đang điều trị bệnh nền, dùng thuốc ảnh hưởng đến đông máu hoặc chưa rõ mình có phù hợp với một kỹ thuật cụ thể hay không.

Một số biểu hiện không chỉ cần “hỏi trước khi chăm sóc” mà cần được đánh giá y tế ngay. Theo CDC về các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp ở mẹ, mẹ cần tìm kiếm trợ giúp y tế ngay khi có các dấu hiệu như:

  • Sốt từ 38°C trở lên.
  • Đau đầu không giảm hoặc tăng dần, nhìn mờ hay có thay đổi thị lực.
  • Khó thở, đau ngực, tim đập nhanh bất thường hoặc ngất.
  • Đau bụng dữ dội hoặc đau tăng dần.
  • Chảy máu nhiều, thấm ướt từ một băng vệ sinh trở lên trong một giờ, hoặc có cục máu lớn hơn quả trứng.
  • Sản dịch có mùi hôi bất thường.
  • Một bên chân hoặc tay sưng, đỏ, đau hay nóng.
  • Có ý nghĩ làm hại bản thân hoặc em bé.

Với mẹ sinh mổ, đau nhiều, vết mổ đỏ, sưng, chảy mủ hoặc dịch có mùi cũng là lý do cần liên hệ cơ sở y tế. Khi có dấu hiệu cảnh báo, không nên chờ đến lịch chăm sóc, không nhờ kỹ thuật viên tự đánh giá và không dùng massage hay chườm để trì hoãn việc đi khám.

8. Câu hỏi thường gặp về chăm sóc phục hồi sau sinh

Dưới đây là một số tình huống thực tế gia đình thường gặp khi sắp xếp kế hoạch chăm sóc sau sinh. Các câu trả lời mang tính định hướng và không thay thế chỉ định dành riêng cho từng mẹ.

8.1. Có nên đặt lịch chăm sóc trước ngày dự sinh không?

Gia đình có thể tìm hiểu và trao đổi nhu cầu trước ngày dự sinh, nhưng lịch thực hiện nên linh hoạt. Phương pháp sinh thực tế, thời điểm xuất viện, tình trạng vết thương và hướng dẫn của bác sĩ có thể làm thay đổi kế hoạch ban đầu.

8.2. Nếu mẹ cảm thấy mệt trong buổi chăm sóc thì nên làm gì?

Nên dừng hoạt động, giúp mẹ về tư thế thoải mái và kiểm tra xem có triệu chứng đi kèm như chóng mặt, khó thở, đau tăng hoặc chảy máu bất thường hay không. Nếu triệu chứng đáng lo ngại, kéo dài hoặc tăng lên, gia đình cần liên hệ nhân viên y tế thay vì cố tiếp tục buổi chăm sóc.

8.3. Có thể thay đổi kỹ thuật giữa liệu trình không?

Có. Nội dung chăm sóc nên được điều chỉnh theo tình trạng của mẹ trong từng buổi, miễn là nằm trong phạm vi an toàn và chuyên môn của người thực hiện. Một kỹ thuật từng phù hợp cũng cần tạm dừng nếu mẹ xuất hiện vết thương, đau mới hoặc được bác sĩ yêu cầu hạn chế.

8.4. Dịch vụ chăm sóc có thay thế lịch tái khám hậu sản không?

Không. Dịch vụ chăm sóc có thể hỗ trợ nghỉ ngơi, vệ sinh, thư giãn và hướng dẫn sinh hoạt, nhưng không thay thế khám hậu sản, chẩn đoán hoặc điều trị. WHO khuyến nghị tiếp tục các lần liên hệ hậu sản trong 6 tuần đầu; lịch cụ thể nên tuân theo hướng dẫn của cơ sở y tế và tình trạng của mẹ.

9. Kết luận

Chăm sóc phục hồi sau sinh có thể bắt đầu từ sớm, nhưng cần bắt đầu đúng hoạt động. Nghỉ ngơi, dinh dưỡng, vệ sinh, theo dõi sức khỏe và vận động nhẹ theo khả năng là nền tảng trong những ngày đầu. Các kỹ thuật massage, chườm, xông hoặc tác động vùng bụng cần được cá nhân hóa theo phương pháp sinh, vết thương, biến chứng và hướng dẫn của bác sĩ.

Thay vì chọn một mốc thời gian chung, gia đình nên đánh giá tình trạng của mẹ trước mỗi buổi và ưu tiên an toàn hơn tiến độ liệu trình. Khi có dấu hiệu bất thường, việc liên hệ cơ sở y tế luôn cần được thực hiện trước các hoạt động chăm sóc hỗ trợ.

Chia sẻ bài viết

Chủ đề

  • Sau sinh
  • Phục hồi
  • Sức khoẻ mẹ
T

Tác giả

Trần Thảo Vi

Founder & CEO

Co-founder Care With Love & HLV Yoga Quốc Tế

- Tốt nghiệp thủ khoa Học Viện Hành Chính Quốc Gia, Tốt nghiệp MBA loại ưu Université du Québec à Montréal (UQAM) – Canada.-

- HLV Yoga Quốc tế: World Yoga Alliance, Sivananda Yoga Ve-danta Center

- Chuyên gia massage: NBCTMB – National Certification Board for Therapeutic Massage and Bodywork, IAIM – International

- Association of Infant Massage, APSWC – Asia Pacific Spa Wellness Coalition

- Là bà mẹ 4 con, trải qua nhiều lần sinh nở, hơn ai hết Vi cảm nhận được niềm vui, sự vất vả của người mẹ.

Bài viết liên quan

Xem tất cả

Cần hỗ trợ trực tiếp cho mẹ và bé?

Đặt lịch tư vấn miễn phí với chuyên viên Care With Love — chúng tôi sẽ lắng nghe và đồng hành cùng mẹ.

Đặt lịch tư vấn